pap smear

/ˈpæpˈsmiɚ/
Danh từ
  1. Dạng chữ cái thay thế của phết tế bào Pap.
    Alternative letter-case form of Pap smear.
🎬 Nghe “pap smear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish